YiWordsYiWords

Cùng cách viết:战争战争

zhànzhēng

cuộc chiến

tiếng Trung
战争 cuộc chiến

Câu ví dụ

这场战争持续了多年。
Cuộc chiến này kéo dài nhiều năm.
他们正在参与一场贸易战。
Họ đang tham gia vào một cuộc chiến thương mại.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cuộc chiến", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cuộc chiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc chiến" trong tiếng Trung là 战争, đọc là zhàn zhēng.
战争 nghĩa là gì?
战争 (zhàn zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc chiến".
战争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战争 như thế nào?
Ví dụ: 这场战争持续了多年。 (Cuộc chiến này kéo dài nhiều năm.); 他们正在参与一场贸易战。 (Họ đang tham gia vào một cuộc chiến thương mại.).

Muốn nhớ "战争" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí