YiWordsYiWords

Cùng cách viết:战争战争

zhànzhēng

chiến tranh

danh từ tiếng Trung
战争 chiến tranh

Cụm từ thường dùng

shìjièzhànzhēng
chiến tranh thế giới
lěngzhànzhēng
chiến tranh lạnh

Câu ví dụ

zhànzhēngdàiláilehěnduōtòng
Chiến tranh gây ra nhiều đau thương.
没有méi yǒurén希望xī wàng战争zhàn zhēng发生fā shēng
Không ai muốn chiến tranh xảy ra.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chiến tranh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ vựng chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"chiến tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến tranh" trong tiếng Trung là 战争, đọc là zhàn zhēng.
战争 nghĩa là gì?
战争 (zhàn zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến tranh".
战争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战争 như thế nào?
Ví dụ: 战争带来了很多痛苦。 (Chiến tranh gây ra nhiều đau thương.); 没有人希望战争发生。 (Không ai muốn chiến tranh xảy ra.).

Muốn nhớ "战争" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí