"tù binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tù binh" trong tiếng Trung là 战俘, đọc là zhàn fú.
战俘 nghĩa là gì?
战俘 (zhàn fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tù binh".
战俘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战俘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战俘 như thế nào?
Ví dụ: 许多战俘被释放了。 (Nhiều tù binh đã được thả tự do.); 战俘受到了人道待遇。 (Tù binh được đối xử nhân đạo.).