YiWordsYiWords

zhànzhēngpiàn

phim chiến tranh

danh từ tiếng Trung
战争片 phim chiến tranh

Cụm từ thường dùng

kànzhànzhēngpiàn
xem phim chiến tranh
zhùmíngzhànzhēngpiàn
phim chiến tranh nổi tiếng

Câu ví dụ

bahuankànzhànzhēngpiàn
Bố tôi thích xem phim chiến tranh.
zhèzhànzhēngpiàngēnzhēnshíshìjiàngǎibiān
Phim chiến tranh này dựa trên sự kiện có thật.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"phim chiến tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim chiến tranh" trong tiếng Trung là 战争片, đọc là zhàn zhēng piàn.
战争片 nghĩa là gì?
战争片 (zhàn zhēng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim chiến tranh".
战争片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战争片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战争片 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸喜欢看战争片。 (Bố tôi thích xem phim chiến tranh.); 这部战争片根据真实事件改编。 (Phim chiến tranh này dựa trên sự kiện có thật.).

Muốn nhớ "战争片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí