"chướng ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chướng ngại" trong tiếng Trung là 障碍, đọc là zhàng ài.
障碍 nghĩa là gì?
障碍 (zhàng ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "chướng ngại".
障碍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 障碍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 障碍 như thế nào?
Ví dụ: 他克服了许多障碍。 (Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.); 路上有很多障碍。 (Có nhiều chướng ngại trên đường đi.).