YiWordsYiWords

zhàngài

chướng ngại

danh từ tiếng Trung
障碍 chướng ngại

Cụm từ thường dùng

zhàngài
chướng ngại vật
zhàngài
vượt qua chướng ngại

Câu ví dụ

leduōzhàngài
Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.
shangyǒuhěnduōzhàngài
Có nhiều chướng ngại trên đường đi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chướng ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chướng ngại" trong tiếng Trung là 障碍, đọc là zhàng ài.
障碍 nghĩa là gì?
障碍 (zhàng ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "chướng ngại".
障碍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 障碍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 障碍 như thế nào?
Ví dụ: 他克服了许多障碍。 (Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.); 路上有很多障碍。 (Có nhiều chướng ngại trên đường đi.).

Muốn nhớ "障碍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí