YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nán

khó

tính từ tiếng Trung
难 khó

Cụm từ thường dùng

困难kùn nán
khó khăn
难题nán tí
bài toán khó

Câu ví dụ

zhèhěnnán
Bài này rất khó.
中文zhōng wén不太bù tàinán
Tiếng Trung không khó lắm.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó" trong tiếng Trung là 难, đọc là nán.
难 nghĩa là gì?
难 (nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó".
难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难 như thế nào?
Ví dụ: 这题很难。 (Bài này rất khó.); 中文不太难。 (Tiếng Trung không khó lắm.).

Muốn nhớ "难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí