YiWordsYiWords

suìdào

hầm

danh từ tiếng Trung
隧道 hầm

Cụm từ thường dùng

gōngsuìdào
hầm đường bộ
suìdào
đào hầm

Câu ví dụ

men穿chuānguòlesuìdào
Chúng tôi đi qua hầm.
这个zhè gè隧道suì dàohěncháng
Hầm này rất dài.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"hầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hầm" trong tiếng Trung là 隧道, đọc là suì dào.
隧道 nghĩa là gì?
隧道 (suì dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hầm".
隧道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隧道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隧道 như thế nào?
Ví dụ: 我们穿过了隧道。 (Chúng tôi đi qua hầm.); 这个隧道很长。 (Hầm này rất dài.).

Muốn nhớ "隧道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí