YiWordsYiWords

zhǎng

trưởng thành

động từ tiếng Trung
长大 trưởng thành

Cụm từ thường dùng

更加gèng jiā长大zhǎng dà
trưởng thành hơn
思想sī xiǎng长大zhǎng dà
trưởng thành về suy nghĩ

Câu ví dụ

xiǎng快点kuài diǎn长大zhǎng dà
Tôi muốn trưởng thành nhanh hơn.
已经yǐ jīng长大zhǎng dàle很多hěn duō
Cô ấy đã trưởng thành rất nhiều.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trưởng thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưởng thành" trong tiếng Trung là 长大, đọc là zhǎng dà.
长大 nghĩa là gì?
长大 (zhǎng dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưởng thành".
长大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长大 như thế nào?
Ví dụ: 我想快点长大。 (Tôi muốn trưởng thành nhanh hơn.); 她已经长大了很多。 (Cô ấy đã trưởng thành rất nhiều.).

Muốn nhớ "长大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí