YiWordsYiWords

cháng寿shòu

trường thọ

danh từ tiếng Trung
长寿 trường thọ

Cụm từ thường dùng

zhù长寿cháng shòu
chúc trường thọ
长寿cháng shòu生活shēng huó
sống trường thọ

Câu ví dụ

爷爷yé yehěn长寿cháng shòu
Ông tôi sống rất trường thọ.
人人rén réndōu希望xī wàng长寿cháng shòu
Mọi người đều mong muốn trường thọ.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"trường thọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường thọ" trong tiếng Trung là 长寿, đọc là cháng shòu.
长寿 nghĩa là gì?
长寿 (cháng shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường thọ".
长寿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长寿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长寿 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷很长寿。 (Ông tôi sống rất trường thọ.); 人人都希望长寿。 (Mọi người đều mong muốn trường thọ.).

Muốn nhớ "长寿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí