"trường thọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường thọ" trong tiếng Trung là 长寿, đọc là cháng shòu.
长寿 nghĩa là gì?
长寿 (cháng shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường thọ".
长寿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长寿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长寿 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷很长寿。 (Ông tôi sống rất trường thọ.); 人人都希望长寿。 (Mọi người đều mong muốn trường thọ.).