"chiều dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiều dài" trong tiếng Trung là 长度, đọc là cháng dù.
长度 nghĩa là gì?
长度 (cháng dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiều dài".
长度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长度 như thế nào?
Ví dụ: 桌子的长度是两米。 (Chiều dài của bàn là hai mét.); 这条河的长度很长。 (Sông này có chiều dài lớn.).