YiWordsYiWords

zhāoshù

chiêu trò

danh từ tiếng Trung
招数 chiêu trò

Cụm từ thường dùng

yòng招数zhāo shù
dùng chiêu trò
广告guǎng gào招数zhāo shù
chiêu trò quảng cáo

Câu ví dụ

chángyòng招数zhāo shù取胜qǔ shèng
Anh ta hay dùng chiêu trò để thắng.
bié相信xiāng xìn那个nà gè招数zhāo shù
Đừng tin vào chiêu trò đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiêu trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiêu trò" trong tiếng Trung là 招数, đọc là zhāo shù.
招数 nghĩa là gì?
招数 (zhāo shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiêu trò".
招数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招数 như thế nào?
Ví dụ: 他常用招数取胜。 (Anh ta hay dùng chiêu trò để thắng.); 别相信那个招数。 (Đừng tin vào chiêu trò đó.).

Muốn nhớ "招数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí