"chiêu trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiêu trò" trong tiếng Trung là 招数, đọc là zhāo shù.
招数 nghĩa là gì?
招数 (zhāo shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiêu trò".
招数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招数 như thế nào?
Ví dụ: 他常用招数取胜。 (Anh ta hay dùng chiêu trò để thắng.); 别相信那个招数。 (Đừng tin vào chiêu trò đó.).