"vẫy tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẫy tay" trong tiếng Trung là 招手, đọc là zhāo shǒu.
招手 nghĩa là gì?
招手 (zhāo shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẫy tay".
招手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招手 như thế nào?
Ví dụ: 她向我招手。 (Cô ấy vẫy tay với tôi.); 我向你招手告别。 (Tôi vẫy tay tạm biệt bạn.).