YiWordsYiWords

zhāobiāo

đấu thầu

động từ tiếng Trung
招标 đấu thầu

Cụm từ thường dùng

gōngkāizhāobiāo
mở đấu thầu
cānzhāobiāo
tham gia đấu thầu

Câu ví dụ

公司gōng sī准备zhǔn bèiwèixīn项目xiàng mù招标zhāo biāo
Công ty chuẩn bị đấu thầu dự án mới.
duōcānzhāobiāo
Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"đấu thầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu thầu" trong tiếng Trung là 招标, đọc là zhāo biāo.
招标 nghĩa là gì?
招标 (zhāo biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu thầu".
招标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招标 như thế nào?
Ví dụ: 公司准备为新项目招标。 (Công ty chuẩn bị đấu thầu dự án mới.); 许多企业参与招标。 (Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu.).

Muốn nhớ "招标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí