YiWordsYiWords

zhāopái

biển hiệu

danh từ tiếng Trung
招牌 biển hiệu

Cụm từ thường dùng

diànzhāopái
biển hiệu cửa hàng
广guǎnggàozhāopái
biển hiệu quảng cáo

Câu ví dụ

zhègezhāopáihěnxiǎnyǎn
Biển hiệu này rất dễ nhìn thấy.
xīndiànjīngguàshànglezhāopái
Cửa hàng mới đã treo biển hiệu.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"biển hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biển hiệu" trong tiếng Trung là 招牌, đọc là zhāo pái.
招牌 nghĩa là gì?
招牌 (zhāo pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "biển hiệu".
招牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招牌 như thế nào?
Ví dụ: 这个招牌很显眼。 (Biển hiệu này rất dễ nhìn thấy.); 新店已经挂上了招牌。 (Cửa hàng mới đã treo biển hiệu.).

Muốn nhớ "招牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí