"zhengxin chicken" trong tiếng Trung nói thế nào?
"zhengxin chicken" trong tiếng Trung là 正新鸡排, đọc là zhèng xīn jī pái.
正新鸡排 nghĩa là gì?
正新鸡排 (zhèng xīn jī pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "zhengxin chicken".
正新鸡排 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正新鸡排 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正新鸡排 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃正新鸡排。 (Tôi thích ăn zhengxin chicken.); 正新鸡排很有名。 (Zhengxin chicken rất nổi tiếng.).