YiWordsYiWords

zhìmìng

chí mạng

tính từ tiếng Trung
致命 chí mạng

Cụm từ thường dùng

zhìmìngshāng
vết thương chí mạng
zhìmìng
đòn chí mạng

Câu ví dụ

shòulezhìmìngshāng
Anh ta bị một vết thương chí mạng.
zhègecuòduìgōngláishuōshìzhìmìngde
Sai lầm này là chí mạng đối với công ty.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chí mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chí mạng" trong tiếng Trung là 致命, đọc là zhì mìng.
致命 nghĩa là gì?
致命 (zhì mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chí mạng".
致命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 致命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 致命 như thế nào?
Ví dụ: 他受了致命伤。 (Anh ta bị một vết thương chí mạng.); 这个错误对公司来说是致命的。 (Sai lầm này là chí mạng đối với công ty.).

Muốn nhớ "致命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí