"cậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cậu" trong tiếng Trung là 舅舅, đọc là jiù jiu.
舅舅 nghĩa là gì?
舅舅 (jiù jiu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cậu".
舅舅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舅舅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舅舅 như thế nào?
Ví dụ: 我舅舅住在河内。 (Cậu tôi sống ở Hà Nội.); 我和舅舅很亲。 (Tôi rất thân với cậu.).