YiWordsYiWords

zhì

cống hiến cho

động từ tiếng Trung
致力于 cống hiến cho

Cụm từ thường dùng

zhìxué
cống hiến cho khoa học
zhìshèhuì
cống hiến cho xã hội

Câu ví dụ

致力于zhì lì yú教育jiào yù事业shì yè
Anh ấy cống hiến cho giáo dục.
xiǎngzhìshè
Cô ấy muốn cống hiến cho cộng đồng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cống hiến cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cống hiến cho" trong tiếng Trung là 致力于, đọc là zhì lì yú.
致力于 nghĩa là gì?
致力于 (zhì lì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cống hiến cho".
致力于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 致力于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 致力于 như thế nào?
Ví dụ: 他致力于教育事业。 (Anh ấy cống hiến cho giáo dục.); 她想致力于社区。 (Cô ấy muốn cống hiến cho cộng đồng.).

Muốn nhớ "致力于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí