YiWordsYiWords

zhì

làm giàu

động từ tiếng Trung
致富 làm giàu

Cụm từ thường dùng

zhìfāng
cách làm giàu
kuàizhì
làm giàu nhanh

Câu ví dụ

xiǎngzhì
Anh ấy muốn làm giàu.
zhìdefāngyǒuhěnduō
Có nhiều cách để làm giàu.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"làm giàu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm giàu" trong tiếng Trung là 致富, đọc là zhì fù.
致富 nghĩa là gì?
致富 (zhì fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm giàu".
致富 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 致富 ngay trên trang này.
Đặt câu với 致富 như thế nào?
Ví dụ: 他想致富。 (Anh ấy muốn làm giàu.); 致富的方法有很多。 (Có nhiều cách để làm giàu.).

Muốn nhớ "致富" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí