YiWordsYiWords

zhìnéngshǒu

điện thoại thông minh

danh từ tiếng Trung
智能手机 điện thoại thông minh

Cụm từ thường dùng

ānzhuózhìnéngshǒu
điện thoại thông minh Android
píngzhìnéngshǒu
điện thoại thông minh màn hình lớn

Câu ví dụ

yòngzhìnéngshǒushàngwǎng
Tôi dùng điện thoại thông minh để lướt web.
zhìnéngshǒugōngnénghěnduō
Điện thoại thông minh có nhiều chức năng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điện thoại thông minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện thoại thông minh" trong tiếng Trung là 智能手机, đọc là zhì néng shǒu jī.
智能手机 nghĩa là gì?
智能手机 (zhì néng shǒu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện thoại thông minh".
智能手机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 智能手机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 智能手机 như thế nào?
Ví dụ: 我用智能手机上网。 (Tôi dùng điện thoại thông minh để lướt web.); 智能手机功能很多。 (Điện thoại thông minh có nhiều chức năng.).

Muốn nhớ "智能手机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí