YiWordsYiWords

zhìshāng

IQ

danh từ tiếng Trung
智商 IQ

Cụm từ thường dùng

gāozhìshāng
IQ cao
zhìshāngshì
kiểm tra IQ

Câu ví dụ

de智商zhì shāngshì多少duō shǎo
IQ của bạn là bao nhiêu?
zhìshānghěngāo
Anh ấy có IQ rất cao.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"IQ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"IQ" trong tiếng Trung là 智商, đọc là zhì shāng.
智商 nghĩa là gì?
智商 (zhì shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "IQ".
智商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 智商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 智商 như thế nào?
Ví dụ: 你的智商是多少? (IQ của bạn là bao nhiêu?); 他智商很高。 (Anh ấy có IQ rất cao.).

Muốn nhớ "智商" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí