YiWordsYiWords

zhìnéngshǒubiǎo

đồng hồ thông minh

danh từ tiếng Trung
智能手表 đồng hồ thông minh

Cụm từ thường dùng

fángshuǐzhìnéngshǒubiǎo
đồng hồ thông minh chống nước
心率xīn lǜ智能zhì néng手表shǒu biǎo
đồng hồ thông minh đo nhịp tim

Câu ví dụ

yòngzhìnéngshǒubiǎojiānjiànkāng
Tôi dùng đồng hồ thông minh để theo dõi sức khỏe.
zhìnéngshǒubiǎojiēdiànhuà
Đồng hồ thông minh có thể nhận cuộc gọi.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"đồng hồ thông minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ thông minh" trong tiếng Trung là 智能手表, đọc là zhì néng shǒu biǎo.
智能手表 nghĩa là gì?
智能手表 (zhì néng shǒu biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ thông minh".
智能手表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 智能手表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 智能手表 như thế nào?
Ví dụ: 我用智能手表监测健康。 (Tôi dùng đồng hồ thông minh để theo dõi sức khỏe.); 智能手表可以接电话。 (Đồng hồ thông minh có thể nhận cuộc gọi.).

Muốn nhớ "智能手表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí