"phơi đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phơi đồ" trong tiếng Trung là 晾衣服, đọc là liàng yī fu.
晾衣服 nghĩa là gì?
晾衣服 (liàng yī fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phơi đồ".
晾衣服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晾衣服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晾衣服 như thế nào?
Ví dụ: 我常在阳台晾衣服。 (Tôi thường phơi đồ trên ban công.); 洗完后要马上晾衣服。 (Sau khi giặt, hãy phơi đồ ngay.).