YiWordsYiWords

Cùng cách viết:止血

zhìxué

nghiên cứu học vấn

động từ tiếng Trung
治学 nghiên cứu học vấn

Cụm từ thường dùng

rènzhēnzhìxué
nghiên cứu học vấn nghiêm túc
zhìxuéjīngshén
tinh thần nghiên cứu học vấn

Câu ví dụ

非常fēi cháng重视zhòng shì治学zhì xué
Ông ấy rất chú trọng nghiên cứu học vấn.
zhìxuéyàojiānchí
Nghiên cứu học vấn cần kiên trì.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghiên cứu học vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu học vấn" trong tiếng Trung là 治学, đọc là zhì xué.
治学 nghĩa là gì?
治学 (zhì xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu học vấn".
治学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 治学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 治学 như thế nào?
Ví dụ: 他非常重视治学。 (Ông ấy rất chú trọng nghiên cứu học vấn.); 治学需要坚持。 (Nghiên cứu học vấn cần kiên trì.).

Muốn nhớ "治学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí