YiWordsYiWords

Cùng cách viết:治学

zhǐxuè

cầm máu

động từ tiếng Trung
止血 cầm máu

Cụm từ thường dùng

wèi伤口shāng kǒu止血zhǐ xuè
cầm máu vết thương
zhǐxuèyào
thuốc cầm máu

Câu ví dụ

kuàidiǎngěibìngrénzhǐxuè
Nhanh lên, cần cầm máu cho bệnh nhân.
shānéngyǒuxiàozhǐxuè
Băng gạc giúp cầm máu hiệu quả.

Phòng mổ

Câu hỏi thường gặp

"cầm máu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầm máu" trong tiếng Trung là 止血, đọc là zhǐ xuè.
止血 nghĩa là gì?
止血 (zhǐ xuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầm máu".
止血 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 止血 ngay trên trang này.
Đặt câu với 止血 như thế nào?
Ví dụ: 快点,给病人止血。 (Nhanh lên, cần cầm máu cho bệnh nhân.); 纱布能有效止血。 (Băng gạc giúp cầm máu hiệu quả.).

Muốn nhớ "止血" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí