YiWordsYiWords

Cùng cách viết:至于

zhì

chữa lành

động từ tiếng Trung
治愈 chữa lành

Cụm từ thường dùng

zhìshāngkǒu
chữa lành vết thương
zhìxīnlíng
chữa lành tâm hồn

Câu ví dụ

shíjiānhuìzhìqièshāngkǒu
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
音乐yīn yuè帮助bāng zhù治愈zhì yù心灵xīn líng
Âm nhạc giúp tôi chữa lành tâm hồn.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"chữa lành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữa lành" trong tiếng Trung là 治愈, đọc là zhì yù.
治愈 nghĩa là gì?
治愈 (zhì yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữa lành".
治愈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 治愈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 治愈 như thế nào?
Ví dụ: 时间会治愈一切伤口。 (Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.); 音乐帮助我治愈心灵。 (Âm nhạc giúp tôi chữa lành tâm hồn.).

Muốn nhớ "治愈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí