YiWordsYiWords

zhìān

an ninh

danh từ tiếng Trung
治安 an ninh

Cụm từ thường dùng

zhìānzhì
an ninh trật tự
shèhuìzhìān
an ninh xã hội

Câu ví dụ

这个zhè gè地区dì qū治安zhì ānhěnhǎo
Khu vực này có an ninh tốt.
menyàogāozhìān
Chúng ta cần nâng cao an ninh.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"an ninh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an ninh" trong tiếng Trung là 治安, đọc là zhì ān.
治安 nghĩa là gì?
治安 (zhì ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "an ninh".
治安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 治安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 治安 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区治安很好。 (Khu vực này có an ninh tốt.); 我们需要提高治安。 (Chúng ta cần nâng cao an ninh.).

Muốn nhớ "治安" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí