"an ninh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an ninh" trong tiếng Trung là 治安, đọc là zhì ān.
治安 nghĩa là gì?
治安 (zhì ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "an ninh".
治安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 治安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 治安 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区治安很好。 (Khu vực này có an ninh tốt.); 我们需要提高治安。 (Chúng ta cần nâng cao an ninh.).