"loài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loài" trong tiếng Trung là 种类, đọc là zhǒng lèi.
种类 nghĩa là gì?
种类 (zhǒng lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "loài".
种类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 种类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 种类 như thế nào?
Ví dụ: 森林里有许多鸟类。 (Có nhiều loài chim trong rừng.); 人类已经进化了几百万年。 (Loài người đã phát triển qua hàng triệu năm.).