"chủng tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủng tộc" trong tiếng Trung là 种族, đọc là zhǒng zú.
种族 nghĩa là gì?
种族 (zhǒng zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủng tộc".
种族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 种族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 种族 như thế nào?
Ví dụ: 种族不决定性格。 (Chủng tộc không quyết định tính cách.); 他们虽然不同种族,却和睦相处。 (Họ sống hòa thuận dù khác chủng tộc.).