YiWordsYiWords

Cùng cách viết:重组

zhǒng

chủng tộc

danh từ tiếng Trung
种族 chủng tộc

Cụm từ thường dùng

种族zhǒng zú歧视qí shì
phân biệt chủng tộc
duō种族zhǒng zú
đa chủng tộc

Câu ví dụ

种族zhǒng zú决定jué dìng性格xìng gé
Chủng tộc không quyết định tính cách.
他们tā men虽然suī rán不同bù tóng种族zhǒng zúquè和睦hé mù相处xiāng chǔ
Họ sống hòa thuận dù khác chủng tộc.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"chủng tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủng tộc" trong tiếng Trung là 种族, đọc là zhǒng zú.
种族 nghĩa là gì?
种族 (zhǒng zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủng tộc".
种族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 种族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 种族 như thế nào?
Ví dụ: 种族不决定性格。 (Chủng tộc không quyết định tính cách.); 他们虽然不同种族,却和睦相处。 (Họ sống hòa thuận dù khác chủng tộc.).

Muốn nhớ "种族" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí