"trung tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung tính" trong tiếng Trung là 中性, đọc là zhōng xìng.
中性 nghĩa là gì?
中性 (zhōng xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung tính".
中性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中性 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢中性色。 (Tôi thích màu trung tính.); 她保持中性态度。 (Cô ấy giữ thái độ trung tính.).