YiWordsYiWords

Cùng cách viết:中型

zhōngxìng

trung tính

tính từ tiếng Trung
中性 trung tính

Cụm từ thường dùng

zhōngxìng
màu trung tính
zhōngxìngjiàn
ý kiến trung tính

Câu ví dụ

huanzhōngxìng
Tôi thích màu trung tính.
bǎochízhōngxìngtài
Cô ấy giữ thái độ trung tính.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trung tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung tính" trong tiếng Trung là 中性, đọc là zhōng xìng.
中性 nghĩa là gì?
中性 (zhōng xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung tính".
中性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中性 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢中性色。 (Tôi thích màu trung tính.); 她保持中性态度。 (Cô ấy giữ thái độ trung tính.).

Muốn nhớ "中性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí