YiWordsYiWords

zhōngyōng

trung dung

tính từ tiếng Trung
中庸 trung dung

Cụm từ thường dùng

zhōngyōngtài
thái độ trung dung
zhōngyōngguāndiǎn
quan điểm trung dung

Câu ví dụ

zǒngshìbǎochízhōngyōngdetài
Anh ấy luôn giữ thái độ trung dung.
zhōngyōngshìdeshēnghuóyuán
Trung dung là nguyên tắc sống của tôi.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"trung dung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung dung" trong tiếng Trung là 中庸, đọc là zhōng yōng.
中庸 nghĩa là gì?
中庸 (zhōng yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung dung".
中庸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中庸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中庸 như thế nào?
Ví dụ: 他总是保持中庸的态度。 (Anh ấy luôn giữ thái độ trung dung.); 中庸是我的生活原则。 (Trung dung là nguyên tắc sống của tôi.).

Muốn nhớ "中庸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí