"cỡ vừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cỡ vừa" trong tiếng Trung là 中型, đọc là zhōng xíng.
中型 nghĩa là gì?
中型 (zhōng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cỡ vừa".
中型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中型 như thế nào?
Ví dụ: 我穿中型衣服。 (Tôi mặc áo cỡ vừa.); 这个房间是中型的,不太大。 (Phòng này cỡ vừa, không quá lớn.).