YiWordsYiWords

Cùng cách viết:重心

zhōngxīn

trung tâm

danh từ tiếng Trung
中心 trung tâm

Cụm từ thường dùng

shìzhōngxīn
trung tâm thành phố
shāngzhōngxīn
trung tâm thương mại

Câu ví dụ

zhùzàishìzhōngxīnjìn
Tôi sống gần trung tâm.
zhègezhōngxīnhěn
Trung tâm này rất lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trung tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung tâm" trong tiếng Trung là 中心, đọc là zhōng xīn.
中心 nghĩa là gì?
中心 (zhōng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung tâm".
中心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中心 như thế nào?
Ví dụ: 我住在市中心附近。 (Tôi sống gần trung tâm.); 这个中心很大。 (Trung tâm này rất lớn.).

Muốn nhớ "中心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí