YiWordsYiWords

zhōngxún

giữa tháng

danh từ tiếng Trung
中旬 giữa tháng

Cụm từ thường dùng

yuèzhōngxún
giữa tháng 5
yuèzhōngxún
giữa tháng 8

Câu ví dụ

menhuìzàizhōngxún
Chúng tôi sẽ đi vào giữa tháng.
zhōngxúnchángchángxià
Giữa tháng trời thường mưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giữa tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữa tháng" trong tiếng Trung là 中旬, đọc là zhōng xún.
中旬 nghĩa là gì?
中旬 (zhōng xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữa tháng".
中旬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中旬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中旬 như thế nào?
Ví dụ: 我们会在中旬去。 (Chúng tôi sẽ đi vào giữa tháng.); 中旬常常下雨。 (Giữa tháng trời thường mưa.).

Muốn nhớ "中旬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí