YiWordsYiWords

zhōng

giữa kỳ

danh từ tiếng Trung
中期 giữa kỳ

Cụm từ thường dùng

zhōngkǎoshì
thi giữa kỳ
zhōngbàogào
báo cáo giữa kỳ

Câu ví dụ

mengāngkǎowánzhōng
Chúng tôi vừa thi giữa kỳ.
zhōngbàogàoxiàzhōujiāo
Báo cáo giữa kỳ sẽ nộp vào tuần sau.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"giữa kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữa kỳ" trong tiếng Trung là 中期, đọc là zhōng qī.
中期 nghĩa là gì?
中期 (zhōng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữa kỳ".
中期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中期 như thế nào?
Ví dụ: 我们刚考完中期。 (Chúng tôi vừa thi giữa kỳ.); 中期报告下周提交。 (Báo cáo giữa kỳ sẽ nộp vào tuần sau.).

Muốn nhớ "中期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí