YiWordsYiWords

zhōngduàn

gián đoạn

động từ tiếng Trung
中断 gián đoạn

Cụm từ thường dùng

zhōngduàngōngzuò
gián đoạn công việc
中断zhōng duàn联系lián xì
gián đoạn liên lạc

Câu ví dụ

huìbèizhōngduànle
Cuộc họp bị gián đoạn.
diànshìxìnhàozhōngduànle
Tín hiệu truyền hình gián đoạn.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"gián đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gián đoạn" trong tiếng Trung là 中断, đọc là zhōng duàn.
中断 nghĩa là gì?
中断 (zhōng duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gián đoạn".
中断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中断 như thế nào?
Ví dụ: 会议被中断了。 (Cuộc họp bị gián đoạn.); 电视信号中断了。 (Tín hiệu truyền hình gián đoạn.).

Muốn nhớ "中断" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí