"gián đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gián đoạn" trong tiếng Trung là 中断, đọc là zhōng duàn.
中断 nghĩa là gì?
中断 (zhōng duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gián đoạn".
中断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中断 như thế nào?
Ví dụ: 会议被中断了。 (Cuộc họp bị gián đoạn.); 电视信号中断了。 (Tín hiệu truyền hình gián đoạn.).