YiWordsYiWords

zhòng

ngộ độc

động từ tiếng Trung
中毒 ngộ độc

Cụm từ thường dùng

shízhòng
ngộ độc thực phẩm
yàozhòng
ngộ độc thuốc

Câu ví dụ

shízhòngle
Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.
yǒuhěnduōyàozhòngdeqíngkuàng
Có nhiều trường hợp ngộ độc thuốc.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"ngộ độc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngộ độc" trong tiếng Trung là 中毒, đọc là zhòng dú.
中毒 nghĩa là gì?
中毒 (zhòng dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngộ độc".
中毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中毒 như thế nào?
Ví dụ: 他食物中毒了。 (Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm.); 有很多药物中毒的情况。 (Có nhiều trường hợp ngộ độc thuốc.).

Muốn nhớ "中毒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí