YiWordsYiWords

Cùng cách viết:种族

zhòng

tái cấu trúc

động từ tiếng Trung
重组 tái cấu trúc

Cụm từ thường dùng

企业qǐ yè重组chóng zǔ
tái cấu trúc doanh nghiệp
系统xì tǒng重组chóng zǔ
tái cấu trúc hệ thống

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài重组chóng zǔ发展fā zhǎn
Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.
政府zhèng fǔ决定jué dìng重组chóng zǔ银行业yín háng yè
Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tái cấu trúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái cấu trúc" trong tiếng Trung là 重组, đọc là zhòng zǔ.
重组 nghĩa là gì?
重组 (zhòng zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái cấu trúc".
重组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重组 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在重组以发展。 (Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.); 政府决定重组银行业。 (Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.).

Muốn nhớ "重组" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí