"tái cấu trúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái cấu trúc" trong tiếng Trung là 重组, đọc là zhòng zǔ.
重组 nghĩa là gì?
重组 (zhòng zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái cấu trúc".
重组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重组 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在重组以发展。 (Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.); 政府决定重组银行业。 (Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.).