YiWordsYiWords

chóngfǎn

trở lại

động từ tiếng Trung
重返 trở lại

Cụm từ thường dùng

重返chóng fǎn学校xué xiào
trở lại trường học
重返chóng fǎn原位yuán wèi
trở lại vị trí cũ

Câu ví dụ

下周xià zhōuhuì重返chóng fǎn工作gōng zuò
Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.
xiǎng重返chóng fǎn家乡jiā xiāng
Tôi muốn trở lại quê hương.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"trở lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở lại" trong tiếng Trung là 重返, đọc là chóng fǎn.
重返 nghĩa là gì?
重返 (chóng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở lại".
重返 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重返 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重返 như thế nào?
Ví dụ: 他下周会重返工作。 (Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.); 我想重返家乡。 (Tôi muốn trở lại quê hương.).

Muốn nhớ "重返" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí