"trở lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở lại" trong tiếng Trung là 重返, đọc là chóng fǎn.
重返 nghĩa là gì?
重返 (chóng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở lại".
重返 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重返 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重返 như thế nào?
Ví dụ: 他下周会重返工作。 (Anh ấy sẽ trở lại làm việc tuần sau.); 我想重返家乡。 (Tôi muốn trở lại quê hương.).