YiWordsYiWords

chóngshēn

nhấn mạnh lại

động từ tiếng Trung
重申 nhấn mạnh lại

Cụm từ thường dùng

重申chóng shēn意见yì jiàn
nhấn mạnh lại ý kiến
重申chóng shēn观点guān diǎn
nhấn mạnh lại quan điểm

Câu ví dụ

xiǎng重申chóng shēnzhèdiǎn
Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.
重申chóng shēnle自己zì jǐde观点guān diǎn
Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhấn mạnh lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấn mạnh lại" trong tiếng Trung là 重申, đọc là chóng shēn.
重申 nghĩa là gì?
重申 (chóng shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấn mạnh lại".
重申 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重申 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重申 như thế nào?
Ví dụ: 我想重申这一点。 (Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.); 她重申了自己的观点。 (Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.).

Muốn nhớ "重申" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí