YiWordsYiWords

zhōujiélún

Jay Chou

danh từ tiếng Trung
周杰伦 Jay Chou

Cụm từ thường dùng

zhōujiélúnde
bài hát của Jay Chou
zhōujiélúndefěn
fan của Jay Chou

Câu ví dụ

zhōujiélúnyǒuhěnduōzhùmíngde
Jay Chou có nhiều bài hát nổi tiếng.
huantīngzhōujiélúnde
Tôi thích nghe nhạc của Jay Chou.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Jay Chou" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Jay Chou" trong tiếng Trung là 周杰伦, đọc là zhōu jié lún.
周杰伦 nghĩa là gì?
周杰伦 (zhōu jié lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Jay Chou".
周杰伦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周杰伦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周杰伦 như thế nào?
Ví dụ: 周杰伦有很多著名的歌曲。 (Jay Chou có nhiều bài hát nổi tiếng.); 我喜欢听周杰伦的歌。 (Tôi thích nghe nhạc của Jay Chou.).

Muốn nhớ "周杰伦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí