"Jay Chou" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Jay Chou" trong tiếng Trung là 周杰伦, đọc là zhōu jié lún.
周杰伦 nghĩa là gì?
周杰伦 (zhōu jié lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Jay Chou".
周杰伦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周杰伦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周杰伦 như thế nào?
Ví dụ: 周杰伦有很多著名的歌曲。 (Jay Chou có nhiều bài hát nổi tiếng.); 我喜欢听周杰伦的歌。 (Tôi thích nghe nhạc của Jay Chou.).