YiWordsYiWords

zhōu

chu kỳ

danh từ tiếng Trung
周期 chu kỳ

Cụm từ thường dùng

yuèjīngzhōu
chu kỳ kinh nguyệt
发展fā zhǎn周期zhōu qī
chu kỳ phát triển

Câu ví dụ

xiàngzhōushìliùyuè
Chu kỳ của dự án là 6 tháng.
植物zhí wùyǒu自己zì jǐde生长shēng zhǎng周期zhōu qī
Cây có chu kỳ sinh trưởng riêng.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"chu kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chu kỳ" trong tiếng Trung là 周期, đọc là zhōu qī.
周期 nghĩa là gì?
周期 (zhōu qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chu kỳ".
周期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周期 như thế nào?
Ví dụ: 项目周期是六个月。 (Chu kỳ của dự án là 6 tháng.); 植物有自己的生长周期。 (Cây có chu kỳ sinh trưởng riêng.).

Muốn nhớ "周期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí