YiWordsYiWords

zhōu

cuối tuần

danh từ tiếng Trung
周末 cuối tuần

Cụm từ thường dùng

zhègezhōu
cuối tuần này
zhōuxiūxi
nghỉ cuối tuần

Câu ví dụ

zhōuzuòshénme
Bạn làm gì vào cuối tuần?
zhōuchángpéngyǒuchūwán
Cuối tuần tôi thường đi chơi với bạn bè.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cuối tuần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuối tuần" trong tiếng Trung là 周末, đọc là zhōu mò.
周末 nghĩa là gì?
周末 (zhōu mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuối tuần".
周末 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周末 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周末 như thế nào?
Ví dụ: 你周末做什么? (Bạn làm gì vào cuối tuần?); 周末我常和朋友出去玩。 (Cuối tuần tôi thường đi chơi với bạn bè.).

Muốn nhớ "周末" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí