YiWordsYiWords

zhōuzhuǎn

luân chuyển

động từ tiếng Trung
周转 luân chuyển

Cụm từ thường dùng

干部gàn bù周转zhōu zhuǎn
luân chuyển cán bộ
jīnzhōuzhuǎn
luân chuyển vốn

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài员工yuán gōng周转zhōu zhuǎndào其他qí tā分公司fēn gōng sī
Công ty đang luân chuyển nhân viên sang chi nhánh khác.
资金zī jīn周转zhōu zhuǎnhěn重要zhòng yào
Việc luân chuyển vốn rất quan trọng.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"luân chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luân chuyển" trong tiếng Trung là 周转, đọc là zhōu zhuǎn.
周转 nghĩa là gì?
周转 (zhōu zhuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "luân chuyển".
周转 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 周转 ngay trên trang này.
Đặt câu với 周转 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在把员工周转到其他分公司。 (Công ty đang luân chuyển nhân viên sang chi nhánh khác.); 资金周转很重要。 (Việc luân chuyển vốn rất quan trọng.).

Muốn nhớ "周转" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí