YiWordsYiWords

zhǔchí

dẫn chương trình

động từ tiếng Trung
主持 dẫn chương trình

Cụm từ thường dùng

zhǔchídiànshìjié
dẫn chương trình truyền hình
zhǔchíhuódòng
dẫn chương trình sự kiện

Câu ví dụ

zhǔchíjiéhěnbàng
Cô ấy dẫn chương trình rất tốt.
jīngchángzhǔchíhūn
Anh ấy thường dẫn chương trình đám cưới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dẫn chương trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn chương trình" trong tiếng Trung là 主持, đọc là zhǔ chí.
主持 nghĩa là gì?
主持 (zhǔ chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn chương trình".
主持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主持 như thế nào?
Ví dụ: 她主持节目很棒。 (Cô ấy dẫn chương trình rất tốt.); 他经常主持婚礼。 (Anh ấy thường dẫn chương trình đám cưới.).

Muốn nhớ "主持" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí