YiWordsYiWords

zhǔ

streamer

danh từ tiếng Trung
主播 streamer

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi主播zhǔ bō
trở thành streamer
kànzhǔ
xem streamer

Câu ví dụ

shìwèiyǒumíngdezhǔ
Cô ấy là một streamer nổi tiếng.
jīngchángkànzhǔyóu
Tôi thường xem streamer chơi game.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"streamer" trong tiếng Trung nói thế nào?
"streamer" trong tiếng Trung là 主播, đọc là zhǔ bō.
主播 nghĩa là gì?
主播 (zhǔ bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "streamer".
主播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主播 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位有名的主播。 (Cô ấy là một streamer nổi tiếng.); 我经常看主播打游戏。 (Tôi thường xem streamer chơi game.).

Muốn nhớ "主播" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí