"chủ trương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ trương" trong tiếng Trung là 主张, đọc là zhǔ zhāng.
主张 nghĩa là gì?
主张 (zhǔ zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ trương".
主张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主张 như thế nào?
Ví dụ: 政府有新主张。 (Chính phủ có chủ trương mới.); 这个主张得到很多人支持。 (Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.).