YiWordsYiWords

zhǔzhāng

chủ trương

danh từ tiếng Trung
主张 chủ trương

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn主张zhǔ zhāng
chủ trương phát triển
gǎizhǔzhāng
chủ trương đổi mới

Câu ví dụ

zhèngyǒuxīnzhǔzhāng
Chính phủ có chủ trương mới.
这个zhè gè主张zhǔ zhāng得到dé dào很多hěn duōrén支持zhī chí
Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"chủ trương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ trương" trong tiếng Trung là 主张, đọc là zhǔ zhāng.
主张 nghĩa là gì?
主张 (zhǔ zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ trương".
主张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主张 như thế nào?
Ví dụ: 政府有新主张。 (Chính phủ có chủ trương mới.); 这个主张得到很多人支持。 (Chủ trương này được nhiều người ủng hộ.).

Muốn nhớ "主张" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí