YiWordsYiWords

zhǔdǎo

chủ đạo

tính từ tiếng Trung
主导 chủ đạo

Cụm từ thường dùng

zhǔdǎozuòyòng
vai trò chủ đạo
zhǔdǎojiàn
ý kiến chủ đạo

Câu ví dụ

zàituánduìzhōngzhǔdǎozuòyòng
Cô ấy giữ vai trò chủ đạo trong nhóm.
这种zhè zhǒng风格fēng gé今年jīn niánshì主导zhǔ dǎo
Phong cách này là chủ đạo năm nay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chủ đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ đạo" trong tiếng Trung là 主导, đọc là zhǔ dǎo.
主导 nghĩa là gì?
主导 (zhǔ dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ đạo".
主导 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主导 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主导 như thế nào?
Ví dụ: 她在团队中起主导作用。 (Cô ấy giữ vai trò chủ đạo trong nhóm.); 这种风格今年是主导。 (Phong cách này là chủ đạo năm nay.).

Muốn nhớ "主导" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí