YiWordsYiWords

zhǔfàn

nấu ăn

động từ tiếng Trung
煮饭 nấu ăn

Cụm từ thường dùng

zhǔfànhǎochī
nấu ăn ngon
zàijiāzhǔfàn
nấu ăn tại nhà

Câu ví dụ

mahěnhuanzhǔfàn
Mẹ tôi rất thích nấu ăn.
zhōuchángzhǔfàn
Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.

Kỹ thuật nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

"nấu ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nấu ăn" trong tiếng Trung là 煮饭, đọc là zhǔ fàn.
煮饭 nghĩa là gì?
煮饭 (zhǔ fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nấu ăn".
煮饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煮饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煮饭 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈很喜欢煮饭。 (Mẹ tôi rất thích nấu ăn.); 我周末常煮饭。 (Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "煮饭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí