"nấu ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nấu ăn" trong tiếng Trung là 煮饭, đọc là zhǔ fàn.
煮饭 nghĩa là gì?
煮饭 (zhǔ fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nấu ăn".
煮饭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煮饭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煮饭 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈很喜欢煮饭。 (Mẹ tôi rất thích nấu ăn.); 我周末常煮饭。 (Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.).