"nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nướng" trong tiếng Trung là 烤, đọc là kǎo.
烤 nghĩa là gì?
烤 (kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nướng".
烤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在户外烤鱼。 (Tôi thích nướng cá ngoài trời.); 这个面包烤得很好吃。 (Bánh mì này được nướng rất ngon.).