YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kǎo

nướng

động từ tiếng Trung
烤 nướng

Cụm từ thường dùng

kǎoròu
nướng thịt
kǎodàngāo
nướng bánh

Câu ví dụ

huanzàiwàikǎo
Tôi thích nướng cá ngoài trời.
这个zhè gè面包miàn bāokǎodehěn好吃hǎo chī
Bánh mì này được nướng rất ngon.

Kỹ thuật nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

"nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nướng" trong tiếng Trung là 烤, đọc là kǎo.
烤 nghĩa là gì?
烤 (kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nướng".
烤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在户外烤鱼。 (Tôi thích nướng cá ngoài trời.); 这个面包烤得很好吃。 (Bánh mì này được nướng rất ngon.).

Muốn nhớ "烤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí